Thuật Ngữ Poker Phổ Biến Mà Các Tay Chơi Mới Cần Biết

Giới thiệu thuật ngữ poker

Poker là một trong những tựa game không quá xa lạ với các game thủ đam mê bài bạc hiện nay. Việc thông thạo thuật ngữ Poker cùng các thông tin khác sẽ giúp cho người chơi dễ dàng nắm bắt và kiểm soát trận đấu. Dưới đây sẽ là bài viết được MB66 tổng hợp giới thiệu tất cả các thuật ngữ được sử dụng trong cảnh bài này để bạn có thể nắm.

Thuật ngữ Poker xác định vị trí tại bàn cược

Đây sẽ là những thuật ngữ Poker về vị trí trong bàn cược mà người tham gia cần lưu ý:

  • Dealer: Đây là người có nhiệm vụ phân phát bài. Trong mỗi sòng bài, thường có một Dealer chuyên trách. Trong những trò chơi không chuyên, Dealer sẽ thay phiên nhau. Như vậy, Dealer thường thực hiện cuối cùng hành động trong các vòng cược trước.
  • Small Blind (SB).: Là người chơi đầu tiên ở bên trái Dealer được gọi. SB có mức cược bắt buộc tương đương với một nửa Big Blind (BB), hoặc là toàn bộ số tiền của người chơi nếu số tiền của SB vượt quá số tiền còn lại trên bàn.
  • Big Blind (BB): Là thành viên thứ hai từ bên trái Dealer và cũng là người đầu tiên cược cho ván bài mới. Lưu ý là mức cược của BB phải gấp đôi SB.
Giới thiệu thuật ngữ poker
Các vị trí trên bàn cược
  • Early Position: Là một vị trí trong vòng cược, nơi anh em phải hành động trước các người chơi khác trên bàn. Đây cụ thể là người ngồi thứ ba từ bên trái Dealer.
  • Dealer Button (Button): Là biểu tượng cho vị trí Dealer của ván chơi sau. Anh em sẽ đánh dấu vị trí này bằng một miếng nhựa nhỏ và tròn, có chữ D trên mặt. Tuy nhiên, biểu tượng này sẽ được chuyển sang người chơi khác theo chiều kim đồng hồ sau mỗi ván chơi. Thành viên có mảnh biểu tượng này trước mặt là Dealer của ván chơi tiếp theo.
  • Early Position (EP): Là vị trí đầu bàn, nơi nhóm phải hành động trước hầu hết người chơi khác trên bàn.
  • Middle Position (MP): Là vị trí giữa bàn, nơi nhóm ngồi giữa vị trí đầu bàn và vị trí cuối bàn trong một vòng cược.
  • Late Position (LP): Là vị trí cuối bàn, nơi những thành viên hành động cuối cùng trong một vòng cược.

Thuật ngữ Poker về các lá bài

Giữa các lá bài với nhau cũng sẽ có các thuật ngữ riêng biệt, dưới đây sẽ là thuật ngữ poker về các lá bài:

  • Deck – Gồm các lá bài được sử dụng trong các trò chơi poker
  • Burn / Burn Card – Là việc loại bỏ lá bài trên cùng trước khi phát bài / lá bài được loại. 
  • Community Cards – Là các lá bài chung được lật lên ở giữa bàn, tất cả mọi người đều có thể nhìn thấy và có thể kết hợp với bài tẩy trong tay của mình. 
  • Hand – Một ván chơi hoặc sự kết hợp bài bao gồm 5 lá tốt nhất của anh em khi chơi. 
  • Hole Cards / Pocket Cards – Là những lá bài riêng của mỗi người chơi, được gọi là bài tẩy. Ví dụ: trong trò Hold’em, mỗi cá nhân chơi được chia 2 lá bài tẩy.
  • Made Hand – Kết hợp mạnh, từ 2 đôi trở lên, có nhiều khả năng thắng cuộc.
Mỗi lá bài sẽ có thuật ngữ khác nhau
Mỗi lá bài sẽ có thuật ngữ khác nhau
  • Draw – Bài chờ, chỉ những bài còn thiếu một lá nữa để tạo thành sự kết hợp hoàn chỉnh như thùng phá sảnh hoặc sảnh.
  • Monster Draw – Bài chờ với nhiều cửa mua.Vd: bài đợi hoàn thành thùng phá sảnh hoặc sảnh.
  • Trash  – Bài rác, hầu như không có cơ hội để thắng.
  • Kicker – Lá bài phụ quyết định người chiến thắng nếu cùng có sự kết hợp giống nhau.
  • Middle pair – Đôi tạo thành từ bài tẩy của bạn và lá bài chung ở vị trí giữa Flop.
  • Suited Connectors – Bài liên tiếp và cùng màu. VD: 7♥︎8♥︎.
  • Pocket Pair – Bài tẩy đôi.
  • Nuts – Bài mạnh nhất có thể. Bài không thể thua.

Thuật ngữ Poker về cách chơi

Khi tham gia chơi game, bạn sẽ có những cách chơi khác nhau, Những cách khác đương nhiên sẽ sử dụng các thuật ngữ poker khác:

  • Aggressive: Đây là loại chơi thích đấu tranh và thường tăng mức cược.
  • Tight: Đây là dạng cách chơi thận trọng và tỉ mỉ. Họ chỉ tham gia chơi khi có bài tốt và khả năng thắng cao với những lá như 88+, JTs, AK, AQ, KQ.
  • Loose: Loại người chơi này tham gia nhiều ván bài và có hai dạng cụ thể là người chơi rộng lượng thụ động (Lossless Passive) và người chơi rộng lượng chủ động (Lossless Aggressive).
  • Passive: Bạn sẽ ở trong tình huống chịu đựng với tỷ lệ call và check cao trong khi tỷ lệ Bet, Raise thấp.
Mỗi cách chơi là một thuật ngữ
Mỗi cách chơi là một thuật ngữ

Thuật ngữ Poker về hành động

Khi thực hiện hành động trong các trận đấu, anh em cũng sẽ sử dụng các thuật ngữ poker như sau:

  • Fold: Từ bỏ cuộc chơi -Nếu lá bài quá yếu và không thể tiếp tục, người chơi có thể Fold và mất tiền cược đã đặt.
  • Check: Không cược nếu trước đó không ai cược.
  • Bet: Anh em chỉ có thể Bet khi chưa ai Bet. Có một số mức Bet thông thường như Small Bet (đặt cược nửa Pot), Larger bet (đặt cược hơn 2/3 Pot), 3bet – đặt cược gấp 3 lần BB, 4Bet – đặt cược gấp 4 lần BB.
  • Call: Đặt cược bằng số tiền người chơi trước đó đã đặt. Check Raise: Nếu một người không cược ban đầu nhưng sau khi có người cược, họ nâng mức cược lên.
  • Bluff: Dùng chiêu trò để khiến đối thủ tưởng rằng mình có lá bài mạnh. Có thể Bluff bằng nhiều cách khác nhau bao gồm nâng cược, cách cược hoặc thái độ bên ngoài.
  • All-in: Đặt tất cả số tiền đang có trên bàn cược.
Những thuật ngữ về hành động
Những thuật ngữ về hành động

Thuật ngữ poker khác mà bạn cần biết

Ngoài những thuật ngữ poker phổ biến, cũng có những từ vựng và ngôn ngữ chuyên ngành ít được sử dụng hơn, bao gồm:

  • ABC Poker: phong cách chơi của bạni dễ dự đoán do tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn cho trước. Ví dụ: đặt 3 Bet, All-in khi check Raise khi hit ở Flop, bài AA… Đây là cách chơi an toàn cho anh emi chơi mới trong Cashgame. Tuy nhiên, nếu chơi Tournament hoặc SnG, cách chơi này có thể rất nguy hiểm.
  • Ante: Số chip tương đối nhỏ mà người chơi phải đặt cược trước mỗi ván mới tại cuối mỗi giải đấu. Mỗi giải đấu có quy định riêng về Ante.
  • Bankroll Management (BRM): Đây là cách quản lý vốn, nếu không biết cách, bạn có thể mất hết.
  • Bad Beat: Người chơi có bài mạnh từ đầu nhưng cuối cùng thua.
  • Buy-in: Số tiền mua vé tham gia hoặc mua vào bàn. Một phần của Buy-in sẽ được coi là phí của nhà cái, số tiền còn lại sẽ được đóng góp vào giải thưởng.
  • Calling Station: Dù bài xấu nhưng họ vẫn không bỏ bài.
  • Cold Call: Đặt cược khi trước đó có một người Bet lớn hoặc một Raise và một Bet.
Những thuật ngữ poker khác phổ biến
Những thuật ngữ poker khác phổ biến
  • Community Cards: Những lá bài chia chung.
  • Dead Hand: Bài đã chết hoặc bài bị loại.
  • Draw (Draw Hand): Một tổ hợp thiếu một lá bài để tạo thành một bộ bài mạnh.
  • DoN (Double or Nothing): Một dạng SnG sẽ kết thúc khi một nửa số người chơi bị loại. Những người còn lại sẽ nhận được gấp đôi Buy-in (không tính phí của nhà cái).
  • Final Table: Tại vòng loại, các anh em chơi còn lại sẽ tạo thành bàn cuối cùng (bàn chung kết), gọi là Final Table.
  • Kicker: Lá bài này dùng để quyết định ai thắng khi có những người chơi có những sự kết hợp mạnh giống nhau.
  • Slow play – Chơi chậm với bài mạnh để dụ đối thủ.
  • Slowroll: Sử dụng chiêu trò làm đối thủ mất tập trung để đạt được mục tiêu.
  • Hole Cards: Lá bài riêng chỉ bạn chơi biết.
  • Hit and Run: Người chơi ngừng chơi sau khi thắng lớn để giữ tiền thưởng.
  • Flat Call: Chỉ Call mà không Raise, mặc dù đang nắm giữ những lá bài mạnh.
  • Freeroll: Tiền thưởng do giải đấu cung cấp.
  • Freezeout: Không cho phép người chơi mua thêm chip.
  • Full Ring – Full Ring: Bàn chơi đã đủ 10 thành viên  tham gia.

Xem Thêm: Luật Chơi Poker Chi Tiết Nhất

Kết luận

Qua đây casino MB66 đã cung cấp một tập hợp các thuật ngữ Poker cần thiết trong bài viết. Điều này sẽ giúp bạn xác định được cách chơi tốt nhất cho mình. Mong rằng những thông tin này sẽ giúp bạn nhanh chóng thành thạo trong trò chơi bài này và giành được nhiều chiến thắng!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *